高樟腦 cao chương não Hán Việt: cao chương não Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 樟 (chương) + 腦 (não)Hán Việtcao chương nãoCấu tạo高 + 樟 + 腦 · cao + chương + não nghĩa thành phần: cao + chương + não