高橋真 gāo qiáo zhēn · cao kiều chân Hán Việt: cao kiều chân · Pinyin: gāo qiáo zhēn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 橋 (kiều) + 真 (chân)Pinyingāo qiáo zhēnHán Việtcao kiều chânCấu tạo高 + 橋 + 真 · cao + kiều + chân nghĩa thành phần: cao + kiều + chân