高氮尿症 cao đạm niệu chứng Hán Việt: cao đạm niệu chứng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 氮 (đạm) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)Hán Việtcao đạm niệu chứngCấu tạo高 + 氮 + 尿 + 症 · cao + đạm + niệu + chứng nghĩa thành phần: cao + đạm + niệu + chứng