高氮瀝青 cao đạm lịch thanh Hán Việt: cao đạm lịch thanh Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 氮 (đạm) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)Hán Việtcao đạm lịch thanhCấu tạo高 + 氮 + 瀝 + 青 · cao + đạm + lịch + thanh nghĩa thành phần: cao + đạm + lịch + thanh