高水平
cao thủy bình
Hán Việt: cao thủy bình · Pinyin: gāo shuǐ píng
Tổng quan
cao cấp: trình độ cao
Nghĩa
Việt
- Cihui cao cấp: trình độ cao
Eng
- Cihui 高水平 āoshuǐpíng n. 1. possessing high moral character or great wisdom/ability 2. high quality