高水平

gāo shuǐ píngcao thủy bình

Hán Việt: cao thủy bình · Pinyin: gāo shuǐ píng

Tổng quan

BÌNH cao cấp; trình độ cao

Cấu tạo: 高 (cao) + 水 (thủy) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao cấp: trình độ cao
  • Tần suất từ BÌNH cao cấp; trình độ cao; trình độ cao
  • Biên soạn 1. possessing high moral character or great wisdom/ability 2. high quality

Eng

  • Cihui 高水平 āoshuǐpíng n. 1. possessing high moral character or great wisdom/ability 2. high quality
  • Tần suất từ n. 1. possessing high moral character or great wisdom/ability 2. high quality

Đức

  • Handedict qualifiziert

Từ liên quan

Gần nghĩa

水平仪 · 水平尺 · 水平線 · 水平线 · 水平舵 · 水平轴 · 水平面 · 水平