高汛色 cao tấn sắc Hán Việt: cao tấn sắc Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 汛 (tấn) + 色 (sắc)Hán Việtcao tấn sắcCấu tạo高 + 汛 + 色 · cao + tấn + sắc nghĩa thành phần: cao + tấn + sắc