高潔之士 cao khiết chi sĩ Hán Việt: cao khiết chi sĩ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 潔 (khiết) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Hán Việtcao khiết chi sĩCấu tạo高 + 潔 + 之 + 士 · cao + khiết + chi + sĩ nghĩa thành phần: cao + khiết + chi + sĩ