高浮雕

cao phù điêu

Hán Việt: cao phù điêu

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (phù) + (điêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高浮雕 āofúdiāo n. <art> high/ground relief M:ge/⁷jù/⁴zuò