高消費
cao tiêu phí
Hán Việt: cao tiêu phí · Pinyin: gāo xiāo fèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高额消费;高档消费:~群体。
Eng
- Cihui 高消費 āoxiāofèi n. extravagant spending
Hán Việt: cao tiêu phí · Pinyin: gāo xiāo fèi