高潮線

cao triều tuyến

Hán Việt: cao triều tuyến

Tổng quan

dấu ghi nước lụt

Cấu tạo: (cao) + (triều) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu ghi nước lụt

ja

  • JMdict high-water mark