高球場

gāo qiú chǎng cao cầu tràng

Hán Việt: cao cầu tràng · Pinyin: gāo qiú chǎng

Tổng quan

sân gôn | sân golf

Cấu tạo: (cao) + (cầu) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân gôn | sân golf

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打高爾夫球的球場。標準場地設有十八個球洞,包括短距離球洞、中距離球洞及長距離球洞。球場的面積約五十至七十公畝,場地內有花草樹木,並設置有果嶺、沙坑、池塘等,風景優美。

Eng

  • CC-CEDICT (HK, Tw) golf course; golf links
  • Cihui (HK, Tw) golf course; golf links