高田勳 gāo tián xūn · cao điền huân Hán Việt: cao điền huân · Pinyin: gāo tián xūn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 田 (điền) + 勳 (huân)Pinyingāo tián xūnHán Việtcao điền huânCấu tạo高 + 田 + 勳 · cao + điền + huân nghĩa thành phần: cao + điền + huân