高盧戰爭 gāo lú zhàn zhēng · cao lô chiến tranh Hán Việt: cao lô chiến tranh · Pinyin: gāo lú zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 盧 (lô) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyingāo lú zhàn zhēngHán Việtcao lô chiến tranhCấu tạo高 + 盧 + 戰 + 爭 · cao + lô + chiến + tranh nghĩa thành phần: cao + lô + chiến + tranh