高眼鲽 cao nhãn điệp Hán Việt: cao nhãn điệp Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 眼 (nhãn) + 鲽 (điệp)Hán Việtcao nhãn điệpCấu tạo高 + 眼 + 鲽 · cao + nhãn + điệp nghĩa thành phần: cao + nhãn + điệp