高着兒 gāo zhāo ér · cao trứ nhi Hán Việt: cao trứ nhi · Pinyin: gāo zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 着 (trứ) + 兒 (nhi)Pinyingāo zhāo érHán Việtcao trứ nhiCấu tạo高 + 着 + 兒 · cao + trứ + nhi nghĩa thành phần: cao + trứ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下棋时下出的高明的着数;同“高招儿”。