高知特 gāo zhī tè · cao tri đặc Hán Việt: cao tri đặc · Pinyin: gāo zhī tè Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 知 (tri) + 特 (đặc)Pinyingāo zhī tèHán Việtcao tri đặcCấu tạo高 + 知 + 特 · cao + tri + đặc nghĩa thành phần: cao + tri + đặc