高知縣 gāo zhī xiàn · cao tri huyền Hán Việt: cao tri huyền · Pinyin: gāo zhī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 知 (tri) + 縣 (huyền)Pinyingāo zhī xiànHán Việtcao tri huyềnCấu tạo高 + 知 + 縣 · cao + tri + huyền nghĩa thành phần: cao + tri + huyền