高磁場 cao từ tràng Hán Việt: cao từ tràng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 磁 (từ) + 場 (tràng)Hán Việtcao từ tràngCấu tạo高 + 磁 + 場 · cao + từ + tràng nghĩa thành phần: cao + từ + tràng