高祖冠 cao tổ quan Hán Việt: cao tổ quan Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 祖 (tổ) + 冠 (quan)Hán Việtcao tổ quanCấu tạo高 + 祖 + 冠 · cao + tổ + quan nghĩa thành phần: cao + tổ + quan