高祖父

gāo zǔ fù cao tổ phụ

Hán Việt: cao tổ phụ · Pinyin: gāo zǔ fù

Tổng quan

cụ cố

Cấu tạo: (cao) + (tổ) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụ cố

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曾祖父的父亲。

Eng

  • CC-CEDICT great-great-grandfather
  • Cihui great-great-grandfather

ja

  • JMdict great-great-grandfather