高秀敏 gāo xiù mǐn · cao tú mẫn Hán Việt: cao tú mẫn · Pinyin: gāo xiù mǐn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 秀 (tú) + 敏 (mẫn)Pinyingāo xiù mǐnHán Việtcao tú mẫnCấu tạo高 + 秀 + 敏 · cao + tú + mẫn nghĩa thành phần: cao + tú + mẫn