高空
cao không
Hán Việt: cao không · Pinyin: gāo kōng
Tổng quan
độ cao lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui độ cao lớn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 與地面相距高遠的空中。如:「高空氣流」。《喻世明言.卷一五.史弘肇龍虎君臣會》:「元宵景,天氣正融融。柳線正垂金落索,梅花初謝玉玲瓏,明月映高空。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 距地面较高的空间~飞行丨~作业。
Eng
- CC-CEDICT high altitude
- Cihui high altitude
ja
- JMdict high altitude