高空槽
cao không tào
Hán Việt: cao không tào · Pinyin: gāo kōng cáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在同高度上低气压中心向外伸展的槽形部分。也叫低压槽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在同高度上低气压中心向外伸展的槽形部分。也叫低压槽。
Hán Việt: cao không tào · Pinyin: gāo kōng cáo