高空艙 cao không thương Hán Việt: cao không thương Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 空 (không) + 艙 (thương)Hán Việtcao không thươngCấu tạo高 + 空 + 艙 · cao + không + thương nghĩa thành phần: cao + không + thương