高等學校

gāo děng xué xiào cao đẳng học giáo

Hán Việt: cao đẳng học giáo · Pinyin: gāo děng xué xiào

Tổng quan

các trường đại học và cao đẳng

Cấu tạo: (cao) + (đẳng) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các trường đại học và cao đẳng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.大陸地區對大學、專門學院和專科學校的統稱。簡稱為「高校」。 2.日本的高級中等學校。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大学、专门学院和高等专科学校的统称。简称高校。

Eng

  • CC-CEDICT colleges and universities
  • Cihui colleges and universities

ja

  • JMdict senior high school|high school