高等小學

cao đẳng tiểu học

Hán Việt: cao đẳng tiểu học

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (đẳng) + (tiểu) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高等小學 āoděng xiǎoxué p.w. senior primary school (5th-6th grades) M:ge/¹suǒ/⁴zuò