高等的

cao đẳng đích

Hán Việt: cao đẳng đích

Tổng quan

tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến, cao, cấp cao

Cấu tạo: (cao) + (đẳng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến, cao, cấp cao