高筒膠靴 gāo tǒng jiāo xuē · cao đồng giao ngoa Hán Việt: cao đồng giao ngoa · Pinyin: gāo tǒng jiāo xuē Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 筒 (đồng) + 膠 (giao) + 靴 (ngoa)Pinyingāo tǒng jiāo xuēHán Việtcao đồng giao ngoaCấu tạo高 + 筒 + 膠 + 靴 · cao + đồng + giao + ngoa nghĩa thành phần: cao + đồng + giao + ngoa