高精尖

gāo jīng jiān cao tinh tiêm

Hán Việt: cao tinh tiêm · Pinyin: gāo jīng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tinh) + (tiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高级﹑精密﹑尖端的技术或产品; 指产品及其生产技术高级﹑精密﹐处于时代领先地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高级﹑精密﹑尖端的技术或产品。 2.指产品及其生产技术高级﹑精密﹐处于时代领先地位。

Eng

  • Cihui 高精尖 āo-jīng-jiān attr. high-grade, precise, and advanced (of industrial products)