高精度

gāo jīng dù cao tinh độ

Hán Việt: cao tinh độ · Pinyin: gāo jīng dù

Tổng quan

độ chính xác cao

Cấu tạo: (cao) + (tinh) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ chính xác cao

Eng

  • CC-CEDICT high precision
  • Cihui high precision

ja

  • JMdict high precision