高級班 gāo jí bān · cao cấp ban Hán Việt: cao cấp ban · Pinyin: gāo jí bān Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 班 (ban)Pinyingāo jí bānHán Việtcao cấp banCấu tạo高 + 級 + 班 · cao + cấp + ban nghĩa thành phần: cao + cấp + ban