高級者 cao cấp giả Hán Việt: cao cấp giả Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 者 (giả)Hán Việtcao cấp giảCấu tạo高 + 級 + 者 · cao + cấp + giả nghĩa thành phần: cao + cấp + giả Nghĩa EngCihui 高級者 āojízhě n. seniors; the advanced M:¹míng/²wèi