高級醫療 gāo jí yī liáo · cao cấp y liệu Hán Việt: cao cấp y liệu · Pinyin: gāo jí yī liáo Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 醫 (y) + 療 (liệu)Pinyingāo jí yī liáoHán Việtcao cấp y liệuCấu tạo高 + 級 + 醫 + 療 · cao + cấp + y + liệu nghĩa thành phần: cao + cấp + y + liệu