高𫄠百尺 gāo huán bǎi chǐ Pinyin: gāo huán bǎi chǐ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 𫄠 + 百 (bách) + 尺 (xích)Pinyingāo huán bǎi chǐCấu tạo高 + 𫄠 + 百 + 尺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂技名。即走索。Tân Hoa Tự Điển 1.杂技名。即走索。