高纖維
cao tiêm duy
Hán Việt: cao tiêm duy · Pinyin: gāo xiān wéi
Tổng quan
chất xơ cao
Nghĩa
Việt
- Cihui chất xơ cao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 纖維含量很高的食品。
Eng
- CC-CEDICT high fiber
- Cihui high fiber
Hán Việt: cao tiêm duy · Pinyin: gāo xiān wéi
chất xơ cao