高級廢鋼 gāo jí fèi gāng · cao cấp phế cương Hán Việt: cao cấp phế cương · Pinyin: gāo jí fèi gāng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 廢 (phế) + 鋼 (cương)Pinyingāo jí fèi gāngHán Việtcao cấp phế cươngCấu tạo高 + 級 + 廢 + 鋼 · cao + cấp + phế + cương nghĩa thành phần: cao + cấp + phế + cương