高級快車

cao cấp khoái xa

Hán Việt: cao cấp khoái xa

Tổng quan

có hạn, hạn chế, hạn định

Cấu tạo: (cao) + (cấp) + (khoái) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hạn, hạn chế, hạn định