高級快車 cao cấp khoái xa Hán Việt: cao cấp khoái xa Tổng quan có hạn, hạn chế, hạn định Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 快 (khoái) + 車 (xa)Hán Việtcao cấp khoái xaCấu tạo高 + 級 + 快 + 車 · cao + cấp + khoái + xa nghĩa thành phần: cao + cấp + khoái + xa Nghĩa ViệtCihui có hạn, hạn chế, hạn định