高級數學 gāo jí shù xué · cao cấp sổ học Hán Việt: cao cấp sổ học · Pinyin: gāo jí shù xué Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 數 (sổ) + 學 (học)Pinyingāo jí shù xuéHán Việtcao cấp sổ họcCấu tạo高 + 級 + 數 + 學 · cao + cấp + sổ + học nghĩa thành phần: cao + cấp + sổ + học