高聚酯 cao tụ chỉ Hán Việt: cao tụ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 聚 (tụ) + 酯 (chỉ)Hán Việtcao tụ chỉCấu tạo高 + 聚 + 酯 · cao + tụ + chỉ nghĩa thành phần: cao + tụ + chỉ