高肩擔

gāo jiān dān cao kiên đam

Hán Việt: cao kiên đam · Pinyin: gāo jiān dān

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (kiên) + (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把东西扎在扁担两头上面的担子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把东西扎在扁担两头上面的担子。