高能激光

cao năng kích quang

Hán Việt: cao năng kích quang

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 能 (năng) + 激 (kích) + 光 (quang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

激光唱片 · 激光雷达 · 高能粒子 · 激光二极管 · 激光器 · 激光打印机 · 激光打引机 · 激光笔