激光笔

jī guāng bǐkích quang bút

Hán Việt: kích quang bút · Pinyin: jī guāng bǐ

Tổng quan

bút laser

Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 筆 (bút)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bút laser
  • Tần suất từ bút laser

Eng

  • Cihui laser pointer
  • Tần suất từ laser pointer

Từ liên quan

Gần nghĩa

激光器 · 光笔 · 激光 · 激光唱片 · 激光雷达 · 激光二极管 · 激光打印机 · 激光打引机