高能粒子

gāo néng lì zǐcao năng lạp tử

Hán Việt: cao năng lạp tử · Pinyin: gāo néng lì zǐ

Tổng quan

hạt năng lượng cao

Cấu tạo: 高 (cao) + 能 (năng) + 粒 (lạp) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn high-energy particle M:ge/¹kē

Eng

  • Cihui high energy particle

Từ liên quan

Gần nghĩa

粒子物理 · 粒子加速器 · 粒子数再增 · 粒子束 · 粒子流 · 粒子物理学 · 高能量 · 高能烈性炸药