激光唱片

jī guāng chàng piànkích quang xướng phiến

Hán Việt: kích quang xướng phiến · Pinyin: jī guāng chàng piàn

Tổng quan

đĩa compact; CD

新华 · Tân Hoa Đại lục

大陸地區指雷射唱片。也稱為「數字唱片」。

Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 唱 (xướng) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:片,張
  • Cihui 张
  • Tần suất từ đĩa compact; CD , LT:片,張, 张
  • Biên soạn compact disc (CD) M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指雷射唱片。也稱為「數字唱片」。

Eng

  • Cihui compact disk; CD; 张
  • Tần suất từ n. compact disc (CD) M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Laser Disc (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

激光雷达 · 唱片儿 · 唱片兒 · 唱片收集家 · 激光二极管 · 激光器 · 激光打印机 · 激光打引机