高腳凳 cao cước đắng Hán Việt: cao cước đắng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 腳 (cước) + 凳 (đắng)Hán Việtcao cước đắngCấu tạo高 + 腳 + 凳 · cao + cước + đắng nghĩa thành phần: cao + cước + đắng Nghĩa EngCihui 高腳凳 āojiǎodèng n. high stool