高腳杯 gāo jiǎo bēi · cao cước bôi Hán Việt: cao cước bôi · Pinyin: gāo jiǎo bēi Tổng quan ly có chân Cấu tạo: 高 (cao) + 腳 (cước) + 杯 (bôi)Pinyingāo jiǎo bēiHán Việtcao cước bôiCấu tạo高 + 腳 + 杯 · cao + cước + bôi nghĩa thành phần: cao + cước + bôi Nghĩa ViệtCihui ly có chânEngCC-CEDICT gobletCihui goblet