高腳牌 gāo jiǎo pái · cao cước bài Hán Việt: cao cước bài · Pinyin: gāo jiǎo pái Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 腳 (cước) + 牌 (bài)Pinyingāo jiǎo páiHán Việtcao cước bàiCấu tạo高 + 腳 + 牌 · cao + cước + bài nghĩa thành phần: cao + cước + bài