高自聯 cao tự liên Hán Việt: cao tự liên Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 自 (tự) + 聯 (liên)Hán Việtcao tự liênCấu tạo高 + 自 + 聯 · cao + tự + liên nghĩa thành phần: cao + tự + liên Nghĩa EngCihui 高自聯 āo Zì Lián ab. Shǒudū Gāoxiào Xuésheng Zìzhì Liánhéhuì The Capital Autonomous Federation of University Students