高臺教 gāo tái jiào · cao thai giáo Hán Việt: cao thai giáo · Pinyin: gāo tái jiào Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 臺 (thai) + 教 (giáo)Pinyingāo tái jiàoHán Việtcao thai giáoCấu tạo高 + 臺 + 教 · cao + thai + giáo nghĩa thành phần: cao + thai + giáo