高良薑

gāo liáng jiāng cao lương khương

Hán Việt: cao lương khương · Pinyin: gāo liáng jiāng

Tổng quan

gừng Thái | riềng nhỏ (Kaempferia galanga)

Cấu tạo: (cao) + (lương) + (khương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gừng Thái | riềng nhỏ (Kaempferia galanga)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物。叶子长椭圆形或披针形,边缘有细毛,花白色。块根可制健胃剂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多年生草本植物。叶子长椭圆形或披针形,边缘有细毛,花白色。块根可制健胃剂。

Eng

  • CC-CEDICT Thai ginger|lesser galangale (Kaempferia galanga)
  • Cihui Thai ginger; lesser galangale (Kaempferia galanga)